← Từ vựng
渔夫
yú fū
ngư dân; người câu cá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
渔
fisherman; to fish; to pursue; to sieze
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵鱼
夫
man, husband; worker; those
bộ thủ 大thành phần ⿻一大
ngư dân; người câu cá
📄 Trang luyện viết (PDF)fisherman; to fish; to pursue; to sieze
man, husband; worker; those