中文圣经
← Từ vựng
渡过
dù guò
HSK 7
vượt quaqua được

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

渡

to cross, to ferry over, to pass through

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵度
过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 4 câu