中文圣经
← Từ vựng
溃烂
kuì làn
Loétmủnthối rữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

溃

a flooding river; a military defeat; to break down, to disperse

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵贵Chữ khó đọc · kuì
烂

overcooked, overripe; rotten, spoiled

bộ thủ 火thành phần ⿰火兰

Xuất hiện trong 1 câu