中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
溅
jiàn
HSK 7
văng; bắn; phun
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
溅
to sprinkle, to spray, to splash, to spill
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵贱
Xuất hiện trong 3 câu
II CÁC VUA 9:33
Ê-SAI 63:3
KHẢI THỊ 19:13