中文圣经
Từ vựng
jiàn
HSK 7

văng; bắn; phun

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sprinkle, to spray, to splash, to spill

bộ thủ thành phần ⿰氵贱

Xuất hiện trong 3 câu