中文圣经
← Từ vựng
滋事
zī shì
gây rắc rốikích động tranh cãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

滋

to grow, to nourish; to multiply, to thrive

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵兹Chữ khó đọc · zī
事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 2 câu