中文圣经
← Từ vựng
滔滔
tāo tāo
Trútnhiều dồi dàolẫn lộn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

滔

torrential, rushing, overflowing

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舀Chữ khó đọc · tāo
滔

torrential, rushing, overflowing

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舀Chữ khó đọc · tāo

Xuất hiện trong 3 câu