← Từ vựng
滔滔
tāo tāo
Trút; nhiều dồi dào; lẫn lộn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
滔
torrential, rushing, overflowing
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舀
滔
torrential, rushing, overflowing
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舀
Trút; nhiều dồi dào; lẫn lộn
📄 Trang luyện viết (PDF)torrential, rushing, overflowing
torrential, rushing, overflowing