← Từ vựng
满处
mǎn chù
khắp nơi; ở tất cả những nơi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
满
to fill; full, packed; satisfied
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
khắp nơi; ở tất cả những nơi
📄 Trang luyện viết (PDF)to fill; full, packed; satisfied
to reside at, to live in; place, locale; department