← Từ vựng
满溢
mǎn yì
tràn đầy; tràn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
满
to fill; full, packed; satisfied
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
溢
full; overflowing
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵益
tràn đầy; tràn
📄 Trang luyện viết (PDF)to fill; full, packed; satisfied
full; overflowing