中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
满
盈
mǎn yíng
+ Thêm vào bộ của tôi
đầy
tràn
đầy đủ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
满
to fill; full, packed; satisfied
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵⿱艹两
盈
full, overflowing; surplus; to fill
bộ thủ
皿
thành phần
⿱夃皿
Chữ khó đọc · yíng
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 15:16
ĐA-NIÊN 8:23