中文圣经
← Từ vựng
滥交
làn jiāo
giao lưu lỏng lẻokết bạn tùy tiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

滥

to flood, to overflow; excessive

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵监Chữ khó đọc · làn
交

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂

Xuất hiện trong 2 câu