← Từ vựng
滥交
làn jiāo
giao lưu lỏng lẻo; kết bạn tùy tiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
滥
to flood, to overflow; excessive
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵监
交
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
giao lưu lỏng lẻo; kết bạn tùy tiện
📄 Trang luyện viết (PDF)to flood, to overflow; excessive
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix