中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
滨
bīn
+ Thêm vào bộ của tôi
bờ
bờ sông
ven
cạnh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
滨
beach, coast, river bank
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵宾
Chữ khó đọc · bīn
Xuất hiện trong 3 câu
DÂN SỐ 34:4
GIÔ-SUÊ 15:3
QUAN ÁN 1:36