中文圣经
Từ vựng
dī lòu

đồng hồ nước; chảy từng giọt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drip; a drop of water

bộ thủ thành phần ⿰氵啇

to leak, to drip; hour glass; funnel

bộ thủ thành phần ⿰氵屚

Xuất hiện trong 3 câu