← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
滴漏
dī lòu
đồng hồ nướcchảy từng giọt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
滴
to drip; a drop of water
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵啇
漏
to leak, to drip; hour glass; funnel
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵屚
to drip; a drop of water
to leak, to drip; hour glass; funnel