中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
濠
háo
mương; nước lũ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
濠
ditch, trench, moat
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵豪
Xuất hiện trong 2 câu
ĐA-NIÊN 9:25
NA-HÂM 3:8