中文圣经
← Từ vựng
濠
háo
mươngnước lũ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

濠

ditch, trench, moat

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵豪Chữ khó đọc · háo

Xuất hiện trong 2 câu