中文圣经
Từ vựng
huǒ duī

lửa trại; đống lửa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

crowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks

bộ thủ thành phần ⿰土隹

Xuất hiện trong 2 câu