中文圣经
← Từ vựng
火柴
huǒ chái
HSK 5
Que diêmthanh quẹt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

火

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
柴

firewood, faggots, fuel; surname

bộ thủ 木thành phần ⿱此木

Xuất hiện trong 3 câu