中文圣经
← Từ vựng
火炉
huǒ lú
lòbếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

火

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
炉

fireplace, furnace, oven, stove

bộ thủ 火thành phần ⿰火户

Xuất hiện trong 5 câu