中文圣经
Từ vựng
huǒ shí

đá lửa; silex

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 4 câu