中文圣经
Từ vựng
huǒ chē
HSK 1

tàu hỏa; chuyến tàu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ thành phần ⿻七十

Xuất hiện trong 2 câu