中文圣经
← Từ vựng
灵验
líng yàn
hiệu quảchính xác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灵

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐火
验

to examine, to inspect, to test, to verify

bộ thủ 马thành phần ⿰马佥

Xuất hiện trong 1 câu