← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
炉子
lú zi
HSK 7
bếplò nướnglò cao
Hỏi về từ này
Chữ Hán
炉
fireplace, furnace, oven, stove
bộ thủ 火thành phần ⿰火户
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
fireplace, furnace, oven, stove
son, child; seed, egg; fruit; small thing