中文圣经
Từ vựng
diǎn tóu
HSK 2

gật đầu; gật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dot, point, speck

bộ thủ thành phần ⿱占灬

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 2 câu