中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
点
水
diǎn shuǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
chạm nhẹ nước
bề ngoài
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
点
dot, point, speck
bộ thủ
灬
thành phần
⿱占灬
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ
水
thành phần
⿻亅?
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 18:4
I CÁC VUA 17:10
LU-CA 16:24