中文圣经
Từ vựng
liè rì

nắng gắt; nắng chang chang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fiery, violent; ardent, vehement

bộ thủ thành phần ⿱列灬

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 2 câu