← Từ vựng
烈日
liè rì
nắng gắt; nắng chang chang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烈
fiery, violent; ardent, vehement
bộ thủ 灬thành phần ⿱列灬
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
nắng gắt; nắng chang chang
📄 Trang luyện viết (PDF)fiery, violent; ardent, vehement
sun; day; daytime