← Từ vựng
烤饼
kǎo bǐng
bánh nướng; bánh quế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烤
to bake, to cook, to roast, to toast
bộ thủ 火thành phần ⿰火考
饼
rice-cake, pastry, biscuit
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣并
bánh nướng; bánh quế
📄 Trang luyện viết (PDF)to bake, to cook, to roast, to toast
rice-cake, pastry, biscuit