中文圣经
← Từ vựng
烤饼
kǎo bǐng
bánh nướngbánh quế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烤

to bake, to cook, to roast, to toast

bộ thủ 火thành phần ⿰火考
饼

rice-cake, pastry, biscuit

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣并

Xuất hiện trong 5 câu