← Từ vựng
烦琐
fán suǒ
Phiền; rườm rà; chán ngấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烦
to bother, to trouble, to vex
bộ thủ 火thành phần ⿰火页
琐
petty; trifling; troublesome
bộ thủ 王thành phần ⿰王⿱⺌贝
Phiền; rườm rà; chán ngấy
📄 Trang luyện viết (PDF)to bother, to trouble, to vex
petty; trifling; troublesome