中文圣经
← Từ vựng
烦琐
fán suǒ
Phiềnrườm ràchán ngấy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烦

to bother, to trouble, to vex

bộ thủ 火thành phần ⿰火页
琐

petty; trifling; troublesome

bộ thủ 王thành phần ⿰王⿱⺌贝Chữ khó đọc · suǒ

Xuất hiện trong 2 câu