中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
烦
琐
fán suǒ
+ Thêm vào bộ của tôi
Phiền
rườm rà
chán ngấy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
烦
to bother, to trouble, to vex
bộ thủ
火
thành phần
⿰火页
琐
petty; trifling; troublesome
bộ thủ
王
thành phần
⿰王⿱⺌贝
Chữ khó đọc · suǒ
Xuất hiện trong 2 câu
MA-LA-CHI 1:13
MA-LA-CHI 2:17