中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
烧
到
shāo dào
+ Thêm vào bộ của tôi
sốt cao
sốt tới
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
烧
to burn, to bake; to heat, to roast
bộ thủ
火
thành phần
⿰火尧
到
to go to, to arrive
bộ thủ
刂
thành phần
⿰至刂
Xuất hiện trong 3 câu
DÂN SỐ 11:1
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:22
GIÊ-RÊ-MI 17:4