中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
热
气
rè qì
HSK 7
hơi; nóng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
热
heat, fever, zeal
bộ thủ
灬
thành phần
⿱执灬
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ
气
thành phần
⿱亻?
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 19:6
Ê-SAI 25:5