中文圣经
Từ vựng
rè qì
HSK 7

hơi; nóng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heat, fever, zeal

bộ thủ thành phần ⿱执灬

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 2 câu