中文圣经
Từ vựng
jiāo
HSK 7

cháy; tro; dăm; lo lắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

burned, scorched; anxious, vexed

bộ thủ thành phần ⿱隹灬

Xuất hiện trong 5 câu