中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
焦
jiāo
HSK 7
cháy; tro; dăm; lo lắng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
焦
burned, scorched; anxious, vexed
bộ thủ
灬
thành phần
⿱隹灬
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 41:6
SÁNG THẾ 41:23
SÁNG THẾ 41:27
GIÊ-RÊ-MI 9:10
GIÊ-RÊ-MI 9:12