中文圣经
Từ vựng
jiān
HSK 7

rán; chiên; đổ dầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fry in fat or oil; to boil in water

bộ thủ thành phần ⿱前灬

Xuất hiện trong 2 câu