中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
煎
jiān
HSK 7
rán; chiên; đổ dầu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
煎
to fry in fat or oil; to boil in water
bộ thủ
灬
thành phần
⿱前灬
Xuất hiện trong 2 câu
LÊ-VI 2:7
LÊ-VI 7:9