← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
照耀
zhào yào
HSK 6
chiếu sángthắp sángsoirọi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
照
to shine, to reflect, to illuminate
bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
耀
to sparkle, to shine, to dazzle; glory
bộ thủ 羽thành phần ⿰光翟
to shine, to reflect, to illuminate
to sparkle, to shine, to dazzle; glory