中文圣经
← Từ vựng
熟悉
shú xī
HSK 5
quen thuộcbiết rõ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

熟

well-cooked; ripe, mature; familiar with

bộ thủ 灬thành phần ⿱孰灬
悉

to know, to learn about, to comprehend

bộ thủ 心thành phần ⿱釆心

Xuất hiện trong 3 câu