中文圣经
← Từ vựng
燥热
zào rè
nóng và khônóng oi ảcáu cộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

燥

arid, dry, parched; quick-tempered

bộ thủ 火thành phần ⿰火喿Chữ khó đọc · zào
热

heat, fever, zeal

bộ thủ 灬thành phần ⿱执灬

Xuất hiện trong 2 câu