中文圣经
← Từ vựng
爬行
pá xíng
bòlползатьbò lêtrườn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

爬

to climb, to scramble; to crawl, to creep

bộ thủ 爪thành phần ⿺爪巴
行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 3 câu