中文圣经
← Từ vựng
爱人
ài rén
HSK 2
vợngười yêu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

爱

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 4 câu