中文圣经
Từ vựng
fù zǐ
HSK 6

cha và con

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

father, dad

bộ thủ thành phần ⿱八乂

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu