← Từ vựng
父爱
fù ài
tình yêu của cha; tình cha
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
父
father, dad
bộ thủ 父thành phần ⿱八乂
爱
to love, to like, to be fond of; love, affection
bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友
tình yêu của cha; tình cha
📄 Trang luyện viết (PDF)father, dad
to love, to like, to be fond of; love, affection