中文圣经
Từ vựng
fù ài

tình yêu của cha; tình cha

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

father, dad

bộ thủ thành phần ⿱八乂

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ thành phần ⿱⿱爫冖友

Xuất hiện trong 5 câu