中文圣经
Từ vựng
yá chuáng

nướu; giường ngà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tooth, molar; fang, tusk; serrated

bộ thủ

bed, couch; framework, chassis

bộ thủ 广thành phần ⿸广木

Xuất hiện trong 2 câu