← Từ vựng
牢牢
láo láo
HSK 7
chắc chắn; an toàn; vững chắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
牢
pen, prison, stable; fast, firm, secure
bộ thủ 牛thành phần ⿱宀牛
牢
pen, prison, stable; fast, firm, secure
bộ thủ 牛thành phần ⿱宀牛
chắc chắn; an toàn; vững chắc
📄 Trang luyện viết (PDF)pen, prison, stable; fast, firm, secure
pen, prison, stable; fast, firm, secure