中文圣经
Từ vựng
lí tóu

mũi cày; cây cào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to plow

bộ thủ thành phần ⿱利牛

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 3 câu