中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
犁
头
lí tóu
mũi cày; cây cào
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
犁
to plow
bộ thủ
牛
thành phần
⿱利牛
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ
大
thành phần
⿻⺀大
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-SAI 2:4
GIÔ-ÊN 3:10
MI-CA 4:3