中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
犬
quǎn
chó; bộ Khang Tí 94
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
犬
dog
bộ thủ
犬
thành phần
⿻大丶
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 22:16
THI THIÊN 22:20
PHI-LÍP 3:2
KHẢI THỊ 22:15