中文圣经
← Từ vựng
犬
quǎn
chóbộ Khang Tí 94

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犬

dog

bộ thủ 犬thành phần ⿻大丶Chữ khó đọc · quǎn

Xuất hiện trong 4 câu