中文圣经
← Từ vựng
犹太教
yóu tài jiào
Khôn giáoĐạo Do Thái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犹

similar to, just like, as

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭尤
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
教

school, education

bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 1 câu