中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
犹
底
yóu dǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
Jehudi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
犹
similar to, just like, as
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭尤
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ
广
thành phần
⿸广氐
Xuất hiện trong 3 câu
GIÊ-RÊ-MI 36:14
GIÊ-RÊ-MI 36:21
GIÊ-RÊ-MI 36:23