中文圣经
← Từ vựng
犹底
yóu dǐ
Jehudi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犹

similar to, just like, as

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭尤
底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

Xuất hiện trong 3 câu