← Từ vựng
狄
dí
viên chức cấp thấp; quan nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
狄
barbarians; a tribe from northern China; surname
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭火
viên chức cấp thấp; quan nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)barbarians; a tribe from northern China; surname