中文圣经
Từ vựng
dú xíng

đi một mình; cô độc; luôn một

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ thành phần ⿰犭虫

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 3 câu