中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
猎
户
liè hù
+ Thêm vào bộ của tôi
thợ săn
người sẵn sàng
sư tử
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
猎
hunting; field sports
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭昔
Chữ khó đọc · liè
户
door; family
bộ thủ
户
thành phần
⿱丶尸
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 10:9
CHÂM NGÔN 6:5