← Từ vựng
猎户
liè hù
thợ săn; người sẵn sàng; sư tử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
猎
hunting; field sports
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭昔
户
door; family
bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸
thợ săn; người sẵn sàng; sư tử
📄 Trang luyện viết (PDF)hunting; field sports
door; family