中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
猪
肉
zhū ròu
+ Thêm vào bộ của tôi
thịt lợn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
猪
pig, hog, wild boar
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭者
肉
meat; flesh
bộ thủ
肉
thành phần
⿻冂仌
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 65:4
Ê-SAI 66:17