中文圣经
← Từ vựng
猪肉
zhū ròu
thịt lợn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

猪

pig, hog, wild boar

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭者
肉

meat; flesh

bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌

Xuất hiện trong 2 câu