中文圣经
← Từ vựng
猪血
zhū xuè
pig's blood

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

猪

pig, hog, wild boar

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭者
血

blood

bộ thủ 血thành phần ⿱丿皿

Xuất hiện trong 1 câu