← Từ vựng
王八
wáng ba
rùa nước; người cung cấp; chủ mại dâm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ 王thành phần ⿱一土
八
eight; all around, all sides
bộ thủ 八
rùa nước; người cung cấp; chủ mại dâm
📄 Trang luyện viết (PDF)king, ruler; royal; surname
eight; all around, all sides