中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
玛
伦
mǎ lún
+ Thêm vào bộ của tôi
Mahlon
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玛
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王马
Chữ khó đọc · mǎ
伦
human relationships; society
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻仑
Chữ khó đọc · lún
Xuất hiện trong 4 câu
RU-TƠ 1:2
RU-TƠ 1:5
RU-TƠ 4:9
RU-TƠ 4:10