中文圣经
← Từ vựng
玛伦
mǎ lún
Mahlon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
伦

human relationships; society

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻仑Chữ khó đọc · lún

Xuất hiện trong 4 câu