中文圣经
← Từ vựng
玛利亚
mǎ lì yà
Ma-riaĐức Mẹ Maria

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 2 câu